Từ vựng tiếng hàn chủ đề — Động Từ - Rao vặt miễn phí - Trang đăng tin mua bán toàn quốc - RaoVat321

Từ vựng tiếng hàn chủ đề — Động Từ - Rao vặt miễn phí - Trang đăng tin mua bán toàn quốc - RaoVat321

Từ vựng tiếng hàn chủ đề — Động Từ - Rao vặt miễn phí - Trang đăng tin mua bán toàn quốc - RaoVat321

Từ vựng tiếng hàn chủ đề — Động Từ - Rao vặt miễn phí - Trang đăng tin mua bán toàn quốc - RaoVat321

Từ vựng tiếng hàn chủ đề — Động Từ - Rao vặt miễn phí - Trang đăng tin mua bán toàn quốc - RaoVat321
Từ vựng tiếng hàn chủ đề — Động Từ - Rao vặt miễn phí - Trang đăng tin mua bán toàn quốc - RaoVat321
Menu Đăng tin
Từ vựng tiếng hàn chủ đề — Động Từ

Từ vựng tiếng hàn chủ đề — Động Từ

Bắc Ninh

10:57 - 16/04/2019

Thông tin liên hệ

Thu Hường

0833862111

tòa nhà Vĩnh Cát 1, TP Bắc Ninh

Từ vựng tiếng hàn chủ đề — Động Từ

1 : 소리치다 —- ▶Gọi
2 : 기다리다 —- ▶Đợi
3 : 찾다 —- ▶Tìm
4 : 기대다 —- ▶Dựa vào
5 : 잠다 —- ▶Nắm
6 : 옮기다 —- ▶Chuyển
7 : 떨어지다 —- ▶Rơi
8 : 내려놓다 —- ▶Bỏ xuống
9 : 대다 —- ▶Sờ
10 : 열다 —- ▶Mở ra
11 : 닫다 —- ▶Đóng
12 : 붓다 —- ▶Đổ
13 : 채우다 —- ▶Lấp đầy, điền đầy
14 : 흔들다 —- ▶Dao động
15 : 비우다 —- ▶Bỏ trống
16 : 던지다 —- ▶>Ném
17 : 잡다 —- ▶Bắt, nắm
18 : 밀다 —- ▶Đẩy
19 : 깨뜨리다 —- ▶Đánh vỡ
20 : 따르다 —- ▶>Đi theo
21 : 당기다 —- ▶Kéo
22 : 도망가다 —- ▶ Bỏ chạy
23 : 미끄럽다,미끄러우지다 —- ▶Trượt
24 : 가다 —- ▶Đi
25 : 숨기다 —- ▶ Giấu
26 : 오다 —- ▶ Đến
27 : 먹다 —- ▶Ăn
28 : 공부하다 —- ▶Học
29 : 마시다 —- ▶Uống
30 : 일하다 —- ▶Lao động
31 : 만나다 —- ▶Gặp
32 : 모르다 —- ▶Không biết
33 : 말하다 —- ▶Nói
34 : 사랑하다 —- ▶Yêu
35 : 듣다 —- ▶Nghe
36 : 울다 —- ▶Khóc
37 : 읽다 —- ▶Đọc
38 : 사다 —- ▶Mua
39 : 쓰다 —- ▶Viết
40 : 팔다 —- ▶Bán
41 : 이해하다 —- ▶Hiểu
42 : 웃다 —- ▶Cười
43 : 좋아하다 —- ▶Thích
44 : 주다 —- ▶Cho
45 : 가르치다 —- ▶Dạy học
46 : 쉬다 —- ▶Nghỉ ngơi
47 : 세탁하다 —- ▶Giặt giũ
48 : 집을닦다—- ▶ Lau nhà
49 : 세수하다 —- ▶ Rửa tay/mặt
50 : 산책하다 —- ▶Đi dạo
51 : 쇼핑하다 —- ▶Đi mua sắm
52 : 전화하다 —- ▶Gọi điện
53 : 보다 —- ▶Xem(TV)
54 : 신문을읽습니다 —- ▶Đọc sách báo
55 : 운전하다—-> Lái xe
56 : 찍다 —- ▶Chụp ảnh
57 : 생각하다 —- ▶>Suy nghĩ
58 : 열다 (문을열다) —- ▶mở (mở cửa )
59 : 닫다 —- ▶Đóng cửa
60 : 벗다 —- ▶Cởi đồ
61 : 입다 —- ▶Mặc đồ
62 : 옷을갈아입다- —- ▶ Thay đồ
63 : 자다 —- ▶Ngủ
64 : 노래하다 —- ▶Hát
65 : 알다 —- ▶Biết
66 : 요리하다 —- ▶Nấu(Cơm)
67 : 샤워 —- ▶Tắm
68 : 그리다 —- ▶Vẽ
69 : 놀다 —- ▶Chơi
70 : 이야기하다 —- ▶Nói chuyện
71 : 대답하다 —- ▶Phúc đáp
72 : 아프다 —- ▶Đau
73 : 운동하다 – —- ▶Tập thể dục
74 : 외우다 , 보고싶다 —- ▶Nhớ
75 : 식사하다 —- ▶Ăn theo bữa
76 : 담배를피우다—- ▶Hút thuốc lá
77 : 때리다 —- ▶Đánh, đập
78 : 서다—- ▶ Đứng
79 : 죽다 —- ▶Chết
80 : 살다 —- ▶Sống
81 : 죽이다—- ▶ Giết
82 : 취하다 —- ▶Say
83 : 욕하다 —- ▶Chửi mắng
84 : 앉다 —- ▶Ngồi
85 : 하다—- ▶ Làm
86 : 씻다—- ▶ Rửa
87 : 빨다—- ▶Giặt-
88 : 청소하다 —- ▶Dọn vệ sinh
89 : 초청하다—- ▶Mời
90 : 드리다 —- ▶Biếu, tàëng
91 : 팔다—- ▶Bán
92 : 놓다 —- ▶Đặt, để
93 : 머무르다 —- ▶Trú, ngụ, ở
94 : 바꾸다 —- ▶Đổi, thay, chuyển
95 : 날다 —- ▶Bay
96 : 훔치다 —- ▶Ăn cắp
97 : 속이다—- ▶ Lừa gạt
98 : 내려가다 —- ▶Xuốn
99 : 올라가다 —- ▶-Lên
100 : 주다 —- ▶Cho
101 : 가져오다—- ▶Mang đến
102 : 가져가다—- ▶Mang đi
102 : 보내다 —- ▶Gửi
103 : 빌다—- ▶Mong muốn
104 : 하고싶다 —- ▶Muốn làm
105 : 뛰다 —- ▶Chạy
106 : 당기다—- ▶ Kéo
107 : 밀다—- ▶ Đẩy
108 : 타다—- ▶cháy ,đi , lên xe …
109 : 책망하다 —- ▶Trách móc
110 : 알다 —- ▶Biết
111 : 모르다—- ▶Không biế
112 : 이해하다—- ▶Hiểu
113 : 잊다—- ▶Quên
114 : 보고싶다 —- ▶bô-cô-xíp-tà
115 : 자다—- ▶ Ngủ
116 : 일어나다—- ▶Thức dậyà
117 : 계산하다 —- ▶Đếm
118 : 준비하다 —- ▶Chuẩn bị
119 : 시작하다—- ▶Bắt đầu
120 : 만나다 —- ▶Gặp
121 : 회의하다—- ▶Họp
122 : 비평하다—- ▶ Phê bình
123 : 잡담하다—- ▶Tán dóc
124 : 이야기하다—- ▶Nói chuyện
125 : 싸우다 —- ▶Cãi nhau
126 : 웃다 —- ▶Cười
127 : 희망하다 —- ▶Hy vọng
128 : 돌아오다 —- ▶Trở về
129 : 돌아가다 —- ▶Đi về
130 : 닫다 —- ▶Đóng
131 : 열다 —- ▶Mở
132 : 풀다—- ▶Tháo
133 : 인사하다 —- ▶Chào –
134 : 묻다—- ▶ Hỏi
135 : 대답하다—- ▶Trả lời
136 : 부탁하다—- ▶ Nhờ, phó thác
137 : 전하다—- ▶chuyển , ( 말을전하다 : chuyển lời ,물건을전하다 : chuyển hàng hóa )
Hotline: 02223.898.100- 0833.862.111
Địa chỉ: Tầng 5, tòa nhà Vĩnh Cát, Số 39,Lý Thái tổ

 

Lân cận
Khu vực: Bắc Ninh
backtop